Trong những khoảnh khắc sinh tử của công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC), lính cứu hỏa phải đối mặt với khói và khí độc – kẻ thù vô hình nhưng cực kỳ nguy hiểm. Khói là hỗn hợp phức tạp của các sản phẩm cháy không hoàn toàn, chứa đựng hàng trăm hóa chất độc hại như Carbon Monoxide (CO), Hydrogen Cyanide (HCN), oxit nitơ, và các hạt bụi siêu mịn. CO, “kẻ giết người thầm lặng”, có khả năng kết hợp với hemoglobin nhanh gấp 200-250 lần oxy, gây ngạt cấp tính. HCN là độc tố thần kinh mạnh, gây tử vong nhanh chóng. Các chất này không chỉ gây ngạt, tổn thương phổi vĩnh viễn mà còn có thể dẫn đến tử vong chỉ trong vài phút, cũng như các bệnh hô hấp mãn tính về lâu dài.
Thiết bị trợ thở (SCBA) chính là “lá phổi nhân tạo”, là huyết mạch sống còn, cung cấp nguồn khí sạch, tinh khiết, đảm bảo hệ hô hấp của chiến sĩ được bảo vệ tuyệt đối. Khi sử dụng SCBA, lính cứu hỏa hít thở an toàn, loại bỏ nguy cơ hít phải khói, khí độc, từ đó bảo vệ tính mạng trực tiếp và sức khỏe lâu dài. Khả năng hít thở tự do, an toàn cũng giúp giảm gánh nặng tâm lý, cho phép họ hoàn toàn tập trung vào nhiệm vụ chính: cứu người, dập tắt đám cháy và kiểm soát tình hình. Sự tự tin và an toàn mà SCBA mang lại là yếu tố then chốt, giúp họ đưa ra quyết định chính xác, nhanh chóng và hiệu quả hơn trong những tình huống nguy cấp. SCBA không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là yếu tố quyết định sự thành bại và an toàn của mọi chiến dịch PCCC.
Hệ thống cung cấp khí độc lập (SCBA) là loại thiết bị trợ thở phổ biến nhất trong PCCC, cho phép người dùng mang theo nguồn khí thở. SCBA được phân loại chủ yếu thành hai loại:
1. SCBA mạch hở (Open-circuit SCBA):
Đây là loại quen thuộc và được sử dụng rộng rãi nhất. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc cung cấp khí nén từ một bình chứa (thường là composite sợi carbon hoặc hợp kim nhôm) có áp suất cao (200 hoặc 300 bar). Khí này là khí thở thông thường, không phải oxy tinh khiết, đi qua bộ điều áp sơ cấp để giảm áp suất xuống mức trung bình (khoảng 5-9 bar). Sau đó, bộ điều áp thứ cấp, gắn trên mặt nạ kín, tiếp tục giảm áp suất xuống mức gần khí quyển và cung cấp khí sạch khi người lính hít vào, hoặc duy trì áp suất dương nhẹ liên tục trong mặt nạ. Mặt nạ kín, làm từ silicone hoặc EPDM, có kính quan sát rộng và thường tích hợp hệ thống đàm thoại. Khí thở ra của người lính sẽ được thải trực tiếp ra môi trường bên ngoài qua van xả một chiều.
- Ưu điểm: Thiết kế và vận hành đơn giản, độ tin cậy cao, dễ bảo trì và chi phí ban đầu phải chăng.
- Nhược điểm: Thời gian sử dụng giới hạn (thường 30-60 phút) tùy thuộc dung tích bình khí và mức độ gắng sức.
2. SCBA mạch kín (Closed-circuit SCBA – Rebreather):
Ít phổ biến hơn trong các hoạt động PCCC thông thường nhưng rất giá trị cho các nhiệm vụ đặc biệt, kéo dài. Thay vì thải khí, khí thở ra được thu gom và xử lý. Nó được dẫn qua hộp hóa chất hấp thụ CO2 (ví dụ: Sodalime) để làm sạch. Sau đó, một lượng oxy tinh khiết (từ bình oxy nhỏ) được bổ sung vào dòng khí đã làm sạch này. Khí đã được làm giàu oxy và không CO2 sau đó được làm mát và tái tuần hoàn cho người lính hít lại.
- Ưu điểm: Thời gian sử dụng kéo dài đáng kể (vài giờ), rất phù hợp cho cứu hộ dưới hầm mỏ, đường hầm dài hoặc sự cố hóa chất kéo dài.
- Nhược điểm: Cấu tạo phức tạp, nặng hơn, yêu cầu bảo trì và huấn luyện chuyên sâu, chi phí đầu tư và vận hành cao hơn.
Nguyên lý hoạt động chung: Duy trì áp suất dương
Hầu hết SCBA hiện đại đều sử dụng nguyên lý “áp suất dương”. Điều này có nghĩa là áp suất khí bên trong mặt nạ luôn cao hơn một chút so với môi trường bên ngoài. Lợi ích then chốt là ngay cả khi mặt nạ có vết hở nhỏ, không khí ô nhiễm từ bên ngoài cũng không thể xâm nhập vào. Thay vào đó, một lượng nhỏ khí sạch sẽ thoát ra ngoài qua vết hở đó, đảm bảo người lính luôn hít thở không khí an toàn. Đây là một tính năng an toàn cực kỳ quan trọng, là “lưới bảo hiểm” trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.
Để đảm bảo “lá phổi nhân tạo” này thực sự đáng tin cậy, thiết bị trợ thở phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia nghiêm ngặt về thiết kế, sản xuất và thử nghiệm. Các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn tối đa, hiệu suất đáng tin cậy, khả năng tương thích và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
1. Các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến:
- NFPA (National Fire Protection Association) – Hoa Kỳ:
- NFPA 1981: Standard on Open-Circuit Self-Contained Breathing Apparatus for Emergency Services: Đây là tiêu chuẩn hàng đầu cho SCBA mạch hở. Nó quy định chi tiết về thời gian sử dụng định danh (ví dụ: 30, 45, 60 phút), khả năng chống cháy và chịu nhiệt độ cao, chống va đập, độ kín, hiệu suất của bộ điều áp và hệ thống cảnh báo. Tiêu chuẩn này cũng bao gồm yêu cầu về chuông báo khí thấp (low-air alarm) khi khí còn khoảng 25% và thường tích hợp thiết bị PASS (Personal Alert Safety System) phát âm thanh lớn khi người lính bất động. Các thiết bị tuân thủ NFPA thường được chứng nhận bởi các tổ chức độc lập như UL.
- EN (European Standards) – Châu Âu:
- EN 137: Respiratory protective devices – Self-contained open-circuit compressed air breathing apparatus with a full face mask: Tiêu chuẩn tương đương NFPA 1981 cho SCBA mạch hở tại Châu Âu, với các yêu cầu tương tự về hiệu suất và an toàn.
- EN 145: Respiratory protective devices – Self-contained closed-circuit breathing apparatus (re-breathers): Tiêu chuẩn dành riêng cho SCBA mạch kín, quy định chi tiết về thời gian sử dụng, khả năng loại bỏ CO2, cung cấp oxy và các tính năng an toàn đặc thù.
- Thiết bị tuân thủ EN thường mang dấu CE marking, chứng nhận đạt các tiêu chuẩn an toàn của Liên minh Châu Âu.
2. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN):
Tại Việt Nam, các quy định về thiết bị bảo hộ hô hấp thường được xây dựng trên cơ sở tham khảo và chấp nhận các tiêu chuẩn quốc tế như NFPA hoặc EN. Điều này đảm bảo rằng các thiết bị nhập khẩu và sử dụng trong PCCC Việt Nam có chất lượng và độ an toàn đã được kiểm chứng toàn cầu. Các quy định pháp luật trong nước về PCCC cũng yêu cầu các thiết bị này phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn nhất định, thường được cụ thể hóa thông qua việc chấp nhận các tiêu chuẩn quốc tế uy tín. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này là cam kết đạo đức và pháp lý đối với sự an toàn của lính cứu hỏa, giúp đảm bảo mỗi thiết bị là “lá chắn” tin cậy trong mọi tình huống.
Dù hiện đại đến đâu, thiết bị trợ thở chỉ phát huy hiệu quả khi được bảo trì và kiểm tra định kỳ cẩn thận. Quy trình này đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng, kéo dài tuổi thọ và quan trọng nhất là bảo vệ tính mạng người lính.
1. Kiểm tra trước khi sử dụng (Pre-use Check): “An toàn là trên hết”
Thực hiện bởi người lính mỗi khi chuẩn bị sử dụng:
- Bình khí: Đảm bảo áp suất đầy đủ, kiểm tra ngày kiểm định thủy tĩnh còn hiệu lực, và không có hư hại vật lý (nứt, móp).
- Mặt nạ: Không rách, thủng, gioăng kín, van xả hoạt động, kính quan sát trong, hệ thống giao tiếp (nếu có) hoạt động.
- Bộ điều áp và van: Van chính mở/đóng nhẹ nhàng. Kiểm tra độ kín bằng cách đóng van bình khí, hít thở để tạo chân không, sau đó nín thở – mặt nạ phải hút chặt. Kiểm tra áp suất dương bằng cách mở van, hít mạnh – thiết bị phải tạo áp suất dương nhẹ.
- Chuông báo khí thấp: Xả khí từ từ đến khi đồng hồ áp suất xuống khoảng 25% – chuông báo động phải kêu rõ ràng.
- Dây đeo: Không sờn, rách, khóa cài chắc chắn.
2. Kiểm tra sau khi sử dụng (Post-use Check): “Làm sạch và sẵn sàng”
Sau mỗi lần sử dụng, thiết bị cần được chăm sóc:
- Vệ sinh và khử trùng: Tháo mặt nạ, rửa sạch bằng nước ấm và xà phòng nhẹ hoặc dung dịch khử trùng chuyên dụng. Lau khô. Lau sạch các bộ phận khác của SCBA để loại bỏ khói, bụi bẩn.
- Kiểm tra tổng thể: Kiểm tra lại toàn bộ SCBA để phát hiện hư hỏng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng.
- Nạp lại bình khí: Nạp đầy lại bình khí đã sử dụng bằng khí nén chuyên dụng (khí thở sạch, không dầu, không ẩm) tại các trạm nạp chuyên nghiệp.
- Ghi chép: Ghi lại thời gian sử dụng, áp suất khí, tình trạng thiết bị và mọi vấn đề phát hiện vào sổ nhật ký.
3. Kiểm tra định kỳ chi tiết (Periodic Detailed Inspection): “Chuyên gia vào cuộc”
Công tác này đòi hỏi kỹ năng và thiết bị chuyên dụng, được thực hiện bởi kỹ thuật viên được đào tạo theo lịch trình định kỳ (tháng, quý, năm):
- Kiểm tra hiệu suất bộ điều áp: Sử dụng máy chuyên dụng để đo lưu lượng khí ra, áp suất cấp, chức năng van an toàn, đảm bảo đúng thông số nhà sản xuất.
- Kiểm tra độ kín toàn bộ hệ thống: Phát hiện rò rỉ nhỏ nhất bằng thiết bị đo áp suất và chân không.
- Kiểm tra hệ thống cảnh báo: Xác nhận chính xác ngưỡng hoạt động của chuông báo khí thấp và thiết bị PASS.
- Kiểm tra lão hóa vật liệu: Kiểm tra và thay thế các bộ phận cao su, silicone, gioăng đệm có dấu hiệu lão hóa hoặc tuổi thọ giới hạn.
- Kiểm định thủy tĩnh bình khí: Định kỳ đưa bình khí đi kiểm định thủy tĩnh tại các cơ sở cấp phép.
- Cập nhật phần mềm (nếu có): Với SCBA tích hợp điện tử, cập nhật phần mềm là cần thiết.
- Lưu trữ hồ sơ chi tiết: Mỗi thiết bị cần có hồ sơ bảo trì đầy đủ, ghi lại tất cả các lần kiểm tra, sửa chữa, thay thế.
Bất kỳ sự cố hoặc hỏng hóc nào được phát hiện cần được ghi nhận và khắc phục ngay lập tức bởi kỹ thuật viên chuyên môn. Tuyệt đối không sử dụng thiết bị lỗi để tránh rủi ro.
